Over

1,000

Learners

Close 22:00 – 08:00

Mon - Sun 8:00 - 22:00

Contact us

Top 50 những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản ai cũng phải biết

Văn hóa nước Anh khác xa so với văn hóa Việt Nam, cho nên cách giao tiếp của người Anh cũng khác so với người Việt Nam. Người Việt Nam lần đầu qua các nước nói tiếng Anh thường bị sốc văn hóa vì cách giao tiếp, ứng xử của người phương Tây khác quá xa với người phương Đông. Vậy làm cách nào để hòa nhập nhanh nhất có thể? Hãy cùng Global Learn học những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản sau đây nhé!

1. Chào hỏi

  • Trang trọng:
  • Hello: Xin chào
  • Good morning/afternoon/evening: Chào buổi sáng/ chiều/ tối.
  • How is everything? : Mọi việc thế nào?
  • How have you been? : Lâu nay bạn thế nào?
  • How do you do?: Bạn khỏe không?
  • Thân mật
  • Hi there : Chào nha
  • Still alive? : Vẫn sống chứ?
  • Anything new?: Có gì mới không?
  • In good shape, are you? Khỏe mạnh chứ?
  • Everything ok? Mọi thứ ổn cả chứ?

2. Trong cửa hàng

  • I would like to buy a dress. : Tôi muốn mua một chiếc váy.
  • What size would you like? : Quý khách muốn size nào ạ?
  • Where is the fitting room? : Phòng thử đồ ở đâu vậy?
  • The fitting room is over there. : Phòng thử đồ ở đằng kia
  • Do you take credit card? Có thanh toán thẻ không?
  • I’ll pay in cash/ card. Tôi sẽ trả tiền mặt/ bằng thẻ.
  • Please wrap it up for me. : Làm ơn gói lại giúp tôi
  • I’d like to change this for a different size. : Tôi muốn đổi cái này để lấy size khác.
  • Could I have a refund? Tôi có thể lấy lại tiền được không?
  • I’d like to return this. : Tôi muốn trả lại cái này.

Học tiếng Anh với người bản ngữ.

Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

3.  Với bạn bè

  • I’ll be back. : Tôi sẽ quay lại
  • No way! Stop joking. : Thôi đi, đừng đùa nữa.
  • I’ll treat!  Chầu này tao khao.
  • Come on. Thôi nào
  • Speechless: Cạn lời
  • Absolutely! : chắc chắn rồi
  • Enjoy your meal!  Ngon miệng nhé
  • Got a minute? Có rảnh không?
  • I know I can count on you. : Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
  • You’re a life saver. : Bạn đúng là cứu tinh.

4. Trong rạp chiếu phim

  • Have you seen “Storks” chưa?: Bạn xem phim “ tiểu đội cò bay” chưa?
  • What’s on at the cinema?: Rạp đang chiếu phim gì vậy?
  • Is there anything good on at the cinema?: Có phim gì hay tối nay không?
  • I’d like two tickets, please: Tôi muốn mua 2 vé
  • I’d like two tickets for The mechanic film: Tôi muốn mua 2 vé cho phim Sát thủ thợ máy.
  • I’d like two tickets for tomorrow night: Tôi muốn mua 2 vé cho tối mai
  • How much are the tickets?: Những vé này bao nhiêu tiền?
  • Is there a discount for students?: Có giảm giá cho sinh viên không?
  • Let’s sit in the back. I don’t like to being too nearer the screen: Chúng ta hãy ngồi hàng ghế phía sau đi. Mình không thích ngồi quá gần màn hình.
  • Shall we get some popcorn? Salted or sweet? Chúng ta có thể lấy một ít bắp rang không? Bạn muốn loại mặn hay loại ngọt?

3 bước luyện cách phát âm đúng chuẩn.

Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

5. Khi nhờ ai đó giúp đỡ

  • Can you help me?
  • I need your help.
  • Can you give me a hand?
  • I can’t manage. Can you help?
  • Could you spare a moment?
  • I need some help, please!
  • Can I ask a favour?
  • Could you help me for a second?
  • I wonder if you could help me with this?
  • I could do with some help, please!

Giao tiếp tiếng Anh thành thạo.

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN